menu_book
見出し語検索結果 "trình bày" (1件)
日本語
動報告する
trình bày chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
swap_horiz
類語検索結果 "trình bày" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trình bày" (2件)
trình bày chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
Bài trình bày rất đẹp mắt.
プレゼンはとても見た目が良い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)